Từ Vựng:
Medicine: (n) thuốc, y học
Allergy: (n) dị ứng
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Rash: (n) phát ban
Swelling: (n) sưng, phù nề
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Medicine: (n) thuốc, y học
Allergy: (n) dị ứng
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Rash: (n) phát ban
Swelling: (n) sưng, phù nề
Luyện tập thêm về bài học này: