Từ Vựng:
Agroforestry: (n) nông lâm kết hợp
Carbon credits: (n) tín chỉ carbon
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Biomass: (n) sinh khối
Soil tests: (n) các xét nghiệm đất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agroforestry: (n) nông lâm kết hợp
Carbon credits: (n) tín chỉ carbon
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Biomass: (n) sinh khối
Soil tests: (n) các xét nghiệm đất
Luyện tập thêm về bài học này: