1. Deferred
2. Defect
3. Briefing
4. Log
5. Maintenance
(n) nhật ký bay; (v) ghi chép nhật ký
(adj) hoãn lại
(n) khuyết điểm, lỗi
(n) buổi họp báo cáo, hướng dẫn
(n) bảo trì, bảo dưỡng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.