Từ Vựng:
Deferred: (adj) hoãn lại
Defect: (n) khuyết điểm, lỗi
Briefing: (n) buổi họp báo cáo, hướng dẫn
Log: (n) nhật ký bay; (v) ghi chép nhật ký
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deferred: (adj) hoãn lại
Defect: (n) khuyết điểm, lỗi
Briefing: (n) buổi họp báo cáo, hướng dẫn
Log: (n) nhật ký bay; (v) ghi chép nhật ký
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Luyện tập thêm về bài học này: