Từ Vựng:
Immune system: (n) hệ miễn dịch
Nerves: (n) dây thần kinh
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Therapy: (n) liệu pháp
Diagnosis: (n) chẩn đoán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Immune system: (n) hệ miễn dịch
Nerves: (n) dây thần kinh
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Therapy: (n) liệu pháp
Diagnosis: (n) chẩn đoán
Luyện tập thêm về bài học này: