Từ Vựng:
Specialist: (n) chuyên gia, bác sĩ chuyên khoa
Results: (n) kết quả
Cholesterol: (n) cholesterol
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Follow-up: (n) cuộc khám lại, theo dõi sau điều trị; (adj) tiếp theo, tiếp tục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Specialist: (n) chuyên gia, bác sĩ chuyên khoa
Results: (n) kết quả
Cholesterol: (n) cholesterol
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Follow-up: (n) cuộc khám lại, theo dõi sau điều trị; (adj) tiếp theo, tiếp tục
Luyện tập thêm về bài học này: