Từ Vựng:
Mistake: (n) sai sót, lỗi
Test: (n) xét nghiệm; (v) kiểm tra, xét nghiệm
Sample: (n) mẫu (bệnh phẩm)
Labeling: (n) việc ghi nhãn, dán nhãn
Treatment: (n) phương pháp điều trị, sự điều trị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mistake: (n) sai sót, lỗi
Test: (n) xét nghiệm; (v) kiểm tra, xét nghiệm
Sample: (n) mẫu (bệnh phẩm)
Labeling: (n) việc ghi nhãn, dán nhãn
Treatment: (n) phương pháp điều trị, sự điều trị
Luyện tập thêm về bài học này: