Từ Vựng:
Unauthorized: (adj) không được phép, trái phép
Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Marketplace: (n) thị trường trực tuyến
Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát
Legal: (adj) hợp pháp, thuộc pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: