Từ Vựng:
Segmenting: (v) phân khúc
Customers: (n) khách hàng
Email: (n) thư điện tử
Location: (n) vị trí
Interests: (n) sở thích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Segmenting: (v) phân khúc
Customers: (n) khách hàng
Email: (n) thư điện tử
Location: (n) vị trí
Interests: (n) sở thích
Luyện tập thêm về bài học này: