Từ Vựng:
Personalisation: (n) cá nhân hóa
Segment: (n) phân khúc; (v) phân đoạn
Conversion: (n) chuyển đổi (khách hàng)
Opt out: (v) từ chối tham gia
Engaged: (adj) tương tác, tham gia tích cực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Personalisation: (n) cá nhân hóa
Segment: (n) phân khúc; (v) phân đoạn
Conversion: (n) chuyển đổi (khách hàng)
Opt out: (v) từ chối tham gia
Engaged: (adj) tương tác, tham gia tích cực
Luyện tập thêm về bài học này: