Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Tracking: (n) việc theo dõi
Response: (n) phản hồi
Improvement: (n) sự cải tiến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Tracking: (n) việc theo dõi
Response: (n) phản hồi
Improvement: (n) sự cải tiến
Luyện tập thêm về bài học này: