Từ Vựng:
Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) bài đánh giá
Respond: (v) phản hồi, trả lời
Prioritize: (v) ưu tiên
Fake: (adj) giả; (n) hàng giả; (v) làm giả
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo, bản tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) bài đánh giá
Respond: (v) phản hồi, trả lời
Prioritize: (v) ưu tiên
Fake: (adj) giả; (n) hàng giả; (v) làm giả
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo, bản tin
Luyện tập thêm về bài học này: