Từ Vựng:
Organic: (adj) tự nhiên, hữu cơ
Audience: (n) khán giả, người xem, đối tượng khách hàng
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Keywords: (n) từ khóa
Repurpose: (v) tái sử dụng cho mục đích khác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Organic: (adj) tự nhiên, hữu cơ
Audience: (n) khán giả, người xem, đối tượng khách hàng
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Keywords: (n) từ khóa
Repurpose: (v) tái sử dụng cho mục đích khác
Luyện tập thêm về bài học này: