Từ Vựng:
Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi
Revenue: (n) doanh thu
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Campaign: (n) chiến dịch
Increase: (v) tăng; (n) sự tăng trưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi
Revenue: (n) doanh thu
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Campaign: (n) chiến dịch
Increase: (v) tăng; (n) sự tăng trưởng
Luyện tập thêm về bài học này: