Từ Vựng:
Vulnerable: (adj) dễ tổn thương, dễ bị ảnh hưởng
Consent: (n) sự đồng ý, sự cho phép
Privacy: (n) quyền riêng tư
Ethics: (n) đạo đức
Committee: (n) ủy ban, ban hội thẩm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vulnerable: (adj) dễ tổn thương, dễ bị ảnh hưởng
Consent: (n) sự đồng ý, sự cho phép
Privacy: (n) quyền riêng tư
Ethics: (n) đạo đức
Committee: (n) ủy ban, ban hội thẩm
Luyện tập thêm về bài học này: