Từ Vựng:
Hedge: (n) hàng rào cây; (v) bao quanh bằng hàng rào cây
Native: (adj) bản địa, tự nhiên
Erosion: (n) sự xói mòn
Wildlife: (n) động vật hoang dã
Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát, người giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: