Tiếng Anh Nông Nghiệp: Thiết Kế Chương Trình Phục Hồi Hàng Rào Cây Bụi – Advanced Level

🎧 Thiết Kế Chương Trình Phục Hồi Hàng Rào Cây Bụi
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Hedge: (n) hàng rào cây; (v) bao quanh bằng hàng rào cây

Native: (adj) bản địa, tự nhiên

Erosion: (n) sự xói mòn

Wildlife: (n) động vật hoang dã

Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát, người giám sát


Luyện tập thêm về bài học này: