Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Tỷ Lệ Chuyển Đổi Trên Di Động – Easy Level

Conversion rate
(n) tỷ lệ chuyển đổi
Checkout
(n) quá trình thanh toán; (v) thanh toán
Cart abandonment
(n) việc bỏ giỏ hàng
Payment options
(n) các phương thức thanh toán
Simplify
(v) đơn giản hóa

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Conversion rate
Checkout
Cart abandonment
Payment options
Simplify
(v) đơn giản hóa
(n) quá trình thanh toán; (v) thanh toán
(n) các phương thức thanh toán
(n) việc bỏ giỏ hàng
(n) tỷ lệ chuyển đổi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Conversion rate” mean?
4. What does “Checkout” mean?
5. What does “Cart abandonment” mean?
6. What does “Payment options” mean?
7. What does “Simplify” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: