Từ Vựng:
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) thử nghiệm
Optimisation: (n) sự tối ưu hóa
A/b testing: (n) kiểm thử A/B
Framework: (n) khung làm việc, khuôn khổ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) thử nghiệm
Optimisation: (n) sự tối ưu hóa
A/b testing: (n) kiểm thử A/B
Framework: (n) khung làm việc, khuôn khổ
Luyện tập thêm về bài học này: