Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Giao Dịch Hàng Tuần – Easy Level

Revenue
(n) doanh thu
Conversion
(n) chuyển đổi (khách hàng, hành vi)
Order value
(n) giá trị đơn hàng
Increase
(v) tăng; (n) sự tăng lên
Steady
(adj) ổn định

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Revenue
Conversion
Order value
Increase
Steady
(adj) ổn định
(n) doanh thu
(n) chuyển đổi (khách hàng, hành vi)
(v) tăng; (n) sự tăng lên
(n) giá trị đơn hàng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Revenue” mean?
4. What does “Conversion” mean?
5. What does “Order value” mean?
6. What does “Increase” mean?
7. What does “Steady” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: