Từ Vựng:
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) nộp hồ sơ dự thầu
Contractor: (n) nhà thầu
Shortlist: (v) đưa vào danh sách rút gọn; (n) danh sách rút gọn
Evaluation: (n) sự đánh giá
Specialist: (n) chuyên gia, chuyên viên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) nộp hồ sơ dự thầu
Contractor: (n) nhà thầu
Shortlist: (v) đưa vào danh sách rút gọn; (n) danh sách rút gọn
Evaluation: (n) sự đánh giá
Specialist: (n) chuyên gia, chuyên viên
Luyện tập thêm về bài học này: