Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn về Điều Kiện Thị Trường Đấu Thầu – Medium Level

Tender
(n) hồ sơ dự thầu; (v) dự thầu
Competitive
(adj) có tính cạnh tranh
Proposal
(n) đề xuất, bản đề xuất
Deadline
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Submission
(n) sự nộp hồ sơ, sự trình bày

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tender
Competitive
Proposal
Deadline
Submission
(adj) có tính cạnh tranh
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
(n) đề xuất, bản đề xuất
(n) hồ sơ dự thầu; (v) dự thầu
(n) sự nộp hồ sơ, sự trình bày

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tender” mean?
4. What does “Competitive” mean?
5. What does “Proposal” mean?
6. What does “Deadline” mean?
7. What does “Submission” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: