1. Tender
2. Competitive
3. Proposal
4. Deadline
5. Submission
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
(n) sự nộp hồ sơ, sự trình bày
(n) đề xuất, bản đề xuất
(n) hồ sơ dự thầu; (v) dự thầu
(adj) có tính cạnh tranh
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.