Từ Vựng:
Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật
Luxury: (n) sự sang trọng; (adj) cao cấp
Mid-range: (adj) tầm trung
Durable: (adj) bền, lâu bền
Energy efficiency: (n) hiệu quả năng lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật
Luxury: (n) sự sang trọng; (adj) cao cấp
Mid-range: (adj) tầm trung
Durable: (adj) bền, lâu bền
Energy efficiency: (n) hiệu quả năng lượng
Luyện tập thêm về bài học này: