Từ Vựng:
Embodied: (adj) tích hợp sẵn, bao gồm trong
Carbon: (n) cacbon
Frame: (n) khung, kết cấu
Concrete: (n) bê tông; (adj) bằng bê tông
Energy: (n) năng lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Embodied: (adj) tích hợp sẵn, bao gồm trong
Carbon: (n) cacbon
Frame: (n) khung, kết cấu
Concrete: (n) bê tông; (adj) bằng bê tông
Energy: (n) năng lượng
Luyện tập thêm về bài học này: