Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Độ Nhạy Rủi Ro Chi Phí – Medium Level

Sensitivity
(n) độ nhạy; khả năng phản ứng
Impact
(n) tác động, ảnh hưởng
Budget
(n) ngân sách
Risk
(n) rủi ro
Negotiate
(v) thương lượng, đàm phán

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Sensitivity
Impact
Budget
Risk
Negotiate
(n) rủi ro
(n) tác động, ảnh hưởng
(n) ngân sách
(n) độ nhạy; khả năng phản ứng
(v) thương lượng, đàm phán

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Sensitivity” mean?
4. What does “Impact” mean?
5. What does “Budget” mean?
6. What does “Risk” mean?
7. What does “Negotiate” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: