Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Animatic Để Phê Duyệt – Easy Level

Animatic
(n) bản phác thảo hoạt hình
Timing
(n) thời gian biểu, nhịp độ thời gian
Pacing
(n) tốc độ, nhịp độ chuyển động
Scene
(n) cảnh, phân đoạn
Feedback
(n) phản hồi, góp ý

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Animatic
Timing
Pacing
Scene
Feedback
(n) bản phác thảo hoạt hình
(n) tốc độ, nhịp độ chuyển động
(n) phản hồi, góp ý
(n) thời gian biểu, nhịp độ thời gian
(n) cảnh, phân đoạn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Animatic” mean?
4. What does “Timing” mean?
5. What does “Pacing” mean?
6. What does “Scene” mean?
7. What does “Feedback” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: