Từ Vựng:
Imbalance: (n) sự mất cân bằng
Cross-feed: (n) hệ thống cấp nhiên liệu chéo
Valve: (n) van
Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình theo dõi
Defect: (n) khuyết tật, lỗi kỹ thuật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Imbalance: (n) sự mất cân bằng
Cross-feed: (n) hệ thống cấp nhiên liệu chéo
Valve: (n) van
Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình theo dõi
Defect: (n) khuyết tật, lỗi kỹ thuật
Luyện tập thêm về bài học này: