Từ Vựng:
Animatic: (n) bản phác thảo hoạt hình
Timing: (n) thời gian biểu, nhịp độ thời gian
Pacing: (n) tốc độ, nhịp độ chuyển động
Scene: (n) cảnh, phân đoạn
Feedback: (n) phản hồi, góp ý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Animatic: (n) bản phác thảo hoạt hình
Timing: (n) thời gian biểu, nhịp độ thời gian
Pacing: (n) tốc độ, nhịp độ chuyển động
Scene: (n) cảnh, phân đoạn
Feedback: (n) phản hồi, góp ý
Luyện tập thêm về bài học này: