Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Honest: (adj) trung thực
Client: (n) khách hàng
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Refuse: (v) từ chối; (n) vật từ chối, phế thải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Honest: (adj) trung thực
Client: (n) khách hàng
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Refuse: (v) từ chối; (n) vật từ chối, phế thải
Luyện tập thêm về bài học này: