Từ Vựng:
Trial balance: (n) bảng cân đối thử
Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự hòa giải (tài chính)
Discrepancy: (n) sự khác biệt, sự sai lệch
Register: (n) sổ đăng ký, sổ ghi chép
Ledger: (n) sổ cái (kế toán)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trial balance: (n) bảng cân đối thử
Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự hòa giải (tài chính)
Discrepancy: (n) sự khác biệt, sự sai lệch
Register: (n) sổ đăng ký, sổ ghi chép
Ledger: (n) sổ cái (kế toán)
Luyện tập thêm về bài học này: