Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Tài Liệu Kiểm Toán Tài Khoản Cuối Cùng – Advanced Level

Trial balance
(n) bảng cân đối thử
Reconciliation
(n) sự đối chiếu, sự hòa giải (tài chính)
Discrepancy
(n) sự khác biệt, sự sai lệch
Register
(n) sổ đăng ký, sổ ghi chép
Ledger
(n) sổ cái (kế toán)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Trial balance
Reconciliation
Discrepancy
Register
Ledger
(n) sự khác biệt, sự sai lệch
(n) sổ cái (kế toán)
(n) bảng cân đối thử
(n) sự đối chiếu, sự hòa giải (tài chính)
(n) sổ đăng ký, sổ ghi chép

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Trial balance” mean?
4. What does “Reconciliation” mean?
5. What does “Discrepancy” mean?
6. What does “Register” mean?
7. What does “Ledger” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: