1. Trial balance
2. Reconciliation
3. Discrepancy
4. Register
5. Ledger
(n) sổ cái (kế toán)
(n) sổ đăng ký, sổ ghi chép
(n) sự khác biệt, sự sai lệch
(n) sự đối chiếu, sự hòa giải (tài chính)
(n) bảng cân đối thử
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.