Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Giám Sát Cây Trồng Bằng Drone – Easy Level

Drone
(n) máy bay không người lái
Monitoring
(n) sự giám sát
Acre
(n) mẫu Anh (đơn vị đo diện tích đất)
Stress
(n) sự căng thẳng; (v) gây căng thẳng
Pest
(n) sâu bệnh, côn trùng gây hại

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Drone
Monitoring
Acre
Stress
Pest
(n) sự căng thẳng; (v) gây căng thẳng
(n) sâu bệnh, côn trùng gây hại
(n) mẫu Anh (đơn vị đo diện tích đất)
(n) sự giám sát
(n) máy bay không người lái

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Drone” mean?
4. What does “Monitoring” mean?
5. What does “Acre” mean?
6. What does “Stress” mean?
7. What does “Pest” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: