Từ Vựng:
Estimate: (v) ước tính; (n) bản ước tính
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) đấu thầu
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Risk: (n) rủi ro
Timeline: (n) tiến độ thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Estimate: (v) ước tính; (n) bản ước tính
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) đấu thầu
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Risk: (n) rủi ro
Timeline: (n) tiến độ thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: