Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Discrepancy: (n) sự chênh lệch, sự không nhất quán
Structural: (adj) thuộc kết cấu, thuộc cấu trúc
Precise: (adj) chính xác, tỉ mỉ
Timeline: (n) tiến độ thời gian, mốc thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Discrepancy: (n) sự chênh lệch, sự không nhất quán
Structural: (adj) thuộc kết cấu, thuộc cấu trúc
Precise: (adj) chính xác, tỉ mỉ
Timeline: (n) tiến độ thời gian, mốc thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: