Từ Vựng:
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) mời thầu
Clarification: (n) sự làm rõ, giải thích
Bidder: (n) người dự thầu
Evaluate: (v) đánh giá
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) mời thầu
Clarification: (n) sự làm rõ, giải thích
Bidder: (n) người dự thầu
Evaluate: (v) đánh giá
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Luyện tập thêm về bài học này: