1. Tender
2. Bid
3. Analysis
4. Report
5. Client
(n) hồ sơ dự thầu; (adj) mềm, dễ uốn
(n) báo cáo; (v) báo cáo
(v) đặt giá thầu; (n) giá thầu
(n) sự phân tích
(n) khách hàng, chủ đầu tư
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.