Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Protocols: (n) quy trình
Contamination: (n) sự ô nhiễm
Vaccinations: (n) việc tiêm phòng
Hygiene: (n) vệ sinh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Protocols: (n) quy trình
Contamination: (n) sự ô nhiễm
Vaccinations: (n) việc tiêm phòng
Hygiene: (n) vệ sinh
Luyện tập thêm về bài học này: