Từ Vựng:
Nephrostomy: (n) thủ thuật mở thông niệu quản qua da
Feasible: (adj) khả thi
Bleeding: (n) chảy máu
Infection: (n) nhiễm trùng
Imaging: (n) kỹ thuật hình ảnh y học
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Nephrostomy: (n) thủ thuật mở thông niệu quản qua da
Feasible: (adj) khả thi
Bleeding: (n) chảy máu
Infection: (n) nhiễm trùng
Imaging: (n) kỹ thuật hình ảnh y học
Luyện tập thêm về bài học này: