Từ Vựng:
Palliative: (adj) giảm nhẹ
Imaging: (n) hình ảnh y học
Symptoms: (n) triệu chứng
Scan: (v) quét; (n) hình ảnh quét
Predict: (v) dự đoán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Palliative: (adj) giảm nhẹ
Imaging: (n) hình ảnh y học
Symptoms: (n) triệu chứng
Scan: (v) quét; (n) hình ảnh quét
Predict: (v) dự đoán
Luyện tập thêm về bài học này: