Từ Vựng:
Insurance: (n) bảo hiểm
Liability: (n) trách nhiệm pháp lý
Compensation: (n) bồi thường
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Certificate: (n) chứng chỉ; giấy chứng nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Insurance: (n) bảo hiểm
Liability: (n) trách nhiệm pháp lý
Compensation: (n) bồi thường
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Certificate: (n) chứng chỉ; giấy chứng nhận
Luyện tập thêm về bài học này: