Từ Vựng:
Informed: (adj) được thông báo, có kiến thức
Exam: (n) kỳ kiểm tra, xét nghiệm
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Painless: (adj) không đau
Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Informed: (adj) được thông báo, có kiến thức
Exam: (n) kỳ kiểm tra, xét nghiệm
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Painless: (adj) không đau
Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: