1. Informed
2. Exam
3. Process
4. Painless
5. Trust
(n) quy trình; (v) xử lý
(n) kỳ kiểm tra, xét nghiệm
(adj) không đau
(adj) được thông báo, có kiến thức
(v) tin tưởng; (n) sự tin tưởng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.