Từ Vựng:
Drought: (n) hạn hán
Harvest: (v) thu hoạch; (n) vụ mùa
Deforestation: (n) phá rừng
Irrigation: (n) sự tưới tiêu
Donor: (n) nhà tài trợ, người cho (giống cây, vật nuôi)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Drought: (n) hạn hán
Harvest: (v) thu hoạch; (n) vụ mùa
Deforestation: (n) phá rừng
Irrigation: (n) sự tưới tiêu
Donor: (n) nhà tài trợ, người cho (giống cây, vật nuôi)
Luyện tập thêm về bài học này: