Từ Vựng:
Mri: (n) cộng hưởng từ
Rotator cuff: (n) gân cơ quay
Tear: (n) vết rách; (v) rách
Tendon: (n) gân
Swelling: (n) sưng, phù
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mri: (n) cộng hưởng từ
Rotator cuff: (n) gân cơ quay
Tear: (n) vết rách; (v) rách
Tendon: (n) gân
Swelling: (n) sưng, phù
Luyện tập thêm về bài học này: