Từ Vựng:
Rotate: (v) xoay, quay
Soil: (n) đất
Overgrazing: (n) chăn thả quá mức
Sample: (n) mẫu, mẫu thử; (v) lấy mẫu
Healthy: (adj) khỏe mạnh, tốt cho cây trồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rotate: (v) xoay, quay
Soil: (n) đất
Overgrazing: (n) chăn thả quá mức
Sample: (n) mẫu, mẫu thử; (v) lấy mẫu
Healthy: (adj) khỏe mạnh, tốt cho cây trồng
Luyện tập thêm về bài học này: