Từ Vựng:
Pacemaker: (n) máy tạo nhịp tim
Protocol: (n) giao thức, quy trình
Sequence: (n) chuỗi, trình tự
Conditional: (adj) có điều kiện
Mri: (n) chụp cộng hưởng từ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pacemaker: (n) máy tạo nhịp tim
Protocol: (n) giao thức, quy trình
Sequence: (n) chuỗi, trình tự
Conditional: (adj) có điều kiện
Mri: (n) chụp cộng hưởng từ
Luyện tập thêm về bài học này: