Từ Vựng:
Huddle: (v) tụ tập; (n) nhóm nhỏ
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Allergy: (n) dị ứng
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Huddle: (v) tụ tập; (n) nhóm nhỏ
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Allergy: (n) dị ứng
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Luyện tập thêm về bài học này: