Từ Vựng:
Rewire: (v) đi dây lại
Cable: (n) cáp, dây cáp
Rcd: (n) thiết bị ngắt mạch dòng rò
Earthing: (n) nối đất
Inspection: (n) kiểm tra, kiểm định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rewire: (v) đi dây lại
Cable: (n) cáp, dây cáp
Rcd: (n) thiết bị ngắt mạch dòng rò
Earthing: (n) nối đất
Inspection: (n) kiểm tra, kiểm định
Luyện tập thêm về bài học này: