Từ Vựng:
Protective gear: (n) thiết bị bảo hộ
Voltage tester: (n) thiết bị kiểm tra điện áp
Live wire: (n) dây dẫn điện có điện
Lockout-tagout: (n) quy trình khoá và gắn thẻ an toàn
Insulated boots: (n) giày cách điện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Protective gear: (n) thiết bị bảo hộ
Voltage tester: (n) thiết bị kiểm tra điện áp
Live wire: (n) dây dẫn điện có điện
Lockout-tagout: (n) quy trình khoá và gắn thẻ an toàn
Insulated boots: (n) giày cách điện
Luyện tập thêm về bài học này: