Từ Vựng:
Overhaul: (v) đại tu; (n) sự đại tu
Wiring: (n) hệ thống dây điện
Safety: (n) an toàn
Inspection: (n) sự kiểm tra
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Overhaul: (v) đại tu; (n) sự đại tu
Wiring: (n) hệ thống dây điện
Safety: (n) an toàn
Inspection: (n) sự kiểm tra
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này: